鋳物用語集

1. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÚC

Mã số
Thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng
Thuật ngữ tiếng Nhật tương ứng
1.1 Sản xuất đúc Foundry work 鋳造生産
1.2 Đúc trong khuôn cát Sand mould casting 砂型鋳造
1.3 Các phương pháp đúc đặc biệt. Special methods of casting 特殊鋳造
1.4 Đúc áp lực Pressure diecasting 高圧鋳造
1.5 Đúc áp lực thấp Low pressure casting 低圧鋳造
1.6 Đúc bằng mẫu chảy Investment casting インベストメント鋳造(ロストフォーム・ロストワックス鋳造含む)
1.7 Đúc trong khuôn vỏ mỏng Shell mould casting シェルモールド鋳造

2. QUÁ TRÌNH CÔNG NGHỆ ĐÚC

Mã số
Thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng
Thuật ngữ tiếng Nhật tương ứng
2.1 Quá trình công nghệ đúc Foundry techonological process 鋳造工程
2.2 Chế biến hỗn hợp Moulding mixtures preparation 原料の混錬(鋳型・中子製作用)
2.3 Tái sinh cát Moulding sand regeneration 砂再生
2.4 Trộn hỗn hợp Moulding sandmixing 鋳型砂原材料の混錬工程
2.5 Hỗn hợp làm khuôn Moulding mixtures 混錬された鋳型用砂
2.6 Hỗn hợp làm ruột Core sands 混錬された中子用砂
2.7 Hỗn hợp đồng nhất Single sands 均一に混錬された鋳型用の砂
2.8 Hỗn hợp áo Facing sands 混錬された肌砂
2.9 Hỗn hợp đệm Backing sands 混錬された裏砂
2.10 Hỗn hợp tự cứng Self-curing mixtures 混錬された自硬性砂
2.11 Làm khuôn Moulding 造型工程
2.12 Làm khuôn trên nền Pit moulding ピット造型
2.13 Làm khuôn trong hòm khuôn Flask moulding 有枠造型
2.14 Làm khuôn không hòm Flaskless moulding 無枠造型
2.15 Làm khuôn bằng dưỡng Board moulding 模型による造型
2.16 Làm khuôn bằng máy Machine moulding 機械造型
2.17 Sấy khuôn ruột Mould and cores drying 中子型の乾燥
2.18 Ráp khuôn Mould assenbling 鋳型・中子の組付け
2.19 Kẹp và đè khuôn Mould clamp 鋳型クランプ・重し(注湯時の上型の浮き上がりを防ぐ)
2.20 Rót khuôn Pouring 注湯
2.21 Nhiệt độ rót Pouring temperature 注湯温度
2.22 Thời gian rót Pouring duration 注湯時間
2.23 Biến tính Inoculation 接種
2.24 Thời gian giữ khuôn Cooling time in mold 型内冷却時間
2.25 Phá khuôn Knock-out 型ばらし
2.26 Phá ruột Core knock-out 中子ばらし
2.27 Làm sạch vật đúc Casting cleaning 鋳仕上げ
2.28 Kiểm tra chất lượng vật đúc Foundry quality-control 鋳造品質検査
2.29 Cháy dính cát Burn-on 砂の焼着
2.30 Bọng cát Expansion scab すくわれ
2.31 Khớp đúc Coldshut 湯境
2.32 Nứt nóng Hot tear 高温割れ
2.33 Nứt nguội Cold crack 低温割れ
2.34 Lệch Shift 歪み
2.35 Đúc không dầy Misrun 湯回り不良
2.36 Co ngót Shrinkage cavity ヒケ
2.37 Rỗ xốp Porosity ピンホール
2.38 Rỗ xỉ Slag inclusion ノロ噛み不良
2.39 Rỗ cát Sand inclusion 砂噛み不良
2.40 Rỗ khí Cashole ブローホール

3. MÁY ĐÚC

Mã số
Thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng
Thuật ngữ tiếng Nhật tương ứng
3.1 Máy đúc Foundry machine 鋳造機械
3.2 Máy trộn Sand mixer ミキサー
3.3 Máy trộn con lăn Sand mixer with rotating roller ローラーミキサー
3.4 Máy trộn con lăn ly tâm Centrifugal sand mixer with horizontal rotating rollers 水平ローラーミキサー
3.5 Máy trộn con lăn đứng Sand mixer vertical rotating rollers. バーチカルローラーミキサー
3.6 Máy đánh tơi Sand desingrator サンドクラッシャー
3.7 Máy làm khuôn Moulding machine 造型機
3.8 Máy làm ruột Core-making machine 中子造型機
3.9 Máy ép khuôn Squeeze moulding machine 砂型圧縮機
3.10 Máy dầm khuôn Jolt moulding machine ジョルトスクイズ造型機
3.11 Máy thổi cát Sand-blowing type machine 砂吹き込みの機械(模型に砂を吹き込んで造型する場合)
3.12 Máy ném cát Sand slinger サンドスリンガ―(砂の供給設備)
3.13 Máy làm khuôn quay-lật Roll-over jolt and pattern strip machine 鋳型回転・反転抜型機
3.14 Máy làm khuôn vỏ mỏng Shell-moulding machine シェルモールドマシン
3.15 Máy đúc khuôn kokin Gravity diecasting machine 重力ダイカストマシン
3.16 Máy đúc áp lực Pressure diecasting machine 圧力鋳造機
3.17 Máy phá khuôn Knock-out machine シェイクアウトマシン
3.18 Máy đánh tụt khuôn Knock-out press パンチアウトマシン

4. TRANG BỊ DỤNG CỤ ĐÚC

Mã số
Thuật ngữ
Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng
Thuật ngữ tiếng Nhật tương ứng
4.1 Trang bị công nghệ đúc Foundry technological equipment 鋳造設備
4.2 Bộ mẫu Pattern complement 模型附属部品
4.3 Mẫu đúc Foundry pattern 鋳造模型
4.4 Mẫu một lần Single-use pattern 単回使用模型
4.5 Mẫu nhiều lần Multiple-use pattern 多数回使用模型
4.6 Mẫu liền Undivided pattern パーティングラインレス模型
4.7 Mẫu phân chia Divided pattern パーティングライン有り模型
4.8 Phần rời Loose piece 分離部分(模型、中子ボックスが抜かれた後に、除去される部分。)
「おいてこい」
4.9 Mẫu rỗng Hollow pattern 中空模型
4.10 Mẫu tổng hợp Assembled pattern 複数パーツにより組立てられた模型
4.11 Mẫu hệ thống rót Sprue system pattern 湯道の模型
4.12 Dưỡng kiểm tra Inspection jig 検査用治具
4.13 Hộp ruột Core box 中子ボックス
4.14 Hộp ruột nguyên Core box without cut surfaces or separations 中子ボックス原型(切断面や分離のないもの)
4.15 Hộp ruột phân chia Core box with cut surfaces or separations 分離中子ボックス(切断面や分離のあるもの)
4.16 Hòm khuôn Moulding flask 金枠
4.17 Mạp mẫu Pattern plate パターンプレート
4.18 Mạp mỡ khuôn Moulding flask 模型に金枠を設置する設備
4.19 Tấm ép khuôn Squeeze plate 鋳型圧縮板
4.20 Mạp sấy ruột Drying plate 中子乾燥ライン
4.21 Chốt hòm khuôn Flask pin 金枠固定用ピン
4.22 Khuôn kim loại Metallic mould 金属模型
4.23 Khuôn kô kin Metal Pattern for gravity casting 重力鋳造向け金属模型
4.24 Khuôn đúc áp lực Pressure casting die 圧力鋳造模型
4.25 Dụng cụ dầm khuôn Rammer ランマ―
4.26 Dụng cụ sửa khuôn Moulder tool 鋳型修正用具(鋳型角部の面取り、表面を平滑にする道具など)
4.27 Dụng cụ cắt sửa vật đúc Correctional tool for casting product 鋳物修正用具(押し湯除去・バリ取り用の道具など)
4.28 Dụng cụ làm sạch vật đúc Casting cleaning instrument 鋳造品洗浄用具
4.29 Xương ruột Core iron 中子の芯金
4.30 Mã đỡ ruột Moulder pin 中子支持金具